Cơ cấu chấp hànhMô phỏng được
Module relay 8 kênh
8 relay 10 A / 250 VAC trên một module: chung VCC/GND, mỗi kênh một chân IN và một cầu đấu COM/NO/NC cách ly — bật tắt 8 thiết bị 220 V độc lập. Kênh nào không dùng thì để trống.
Dùng trong Lab- Điện áp nguồn
- 4.5 – 5.5 V
34 chân
| Chân | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| VCC | Nguồn | |
| GND | GND | |
| IN1 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 1 |
| IN2 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 2 |
| IN3 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 3 |
| IN4 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 4 |
| IN5 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 5 |
| IN6 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 6 |
| IN7 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 7 |
| IN8 | Tín hiệu số | Điều khiển relay 8 |
| NO1 | Thụ động | Normally open (relay 1) |
| COM1 | Thụ động | Common (relay 1) |
| NC1 | Thụ động | Normally closed (relay 1) |
| NO2 | Thụ động | Normally open (relay 2) |
| COM2 | Thụ động | Common (relay 2) |
| NC2 | Thụ động | Normally closed (relay 2) |
| NO3 | Thụ động | Normally open (relay 3) |
| COM3 | Thụ động | Common (relay 3) |
| NC3 | Thụ động | Normally closed (relay 3) |
| NO4 | Thụ động | Normally open (relay 4) |
| COM4 | Thụ động | Common (relay 4) |
| NC4 | Thụ động | Normally closed (relay 4) |
| NO5 | Thụ động | Normally open (relay 5) |
| COM5 | Thụ động | Common (relay 5) |
| NC5 | Thụ động | Normally closed (relay 5) |
| NO6 | Thụ động | Normally open (relay 6) |
| COM6 | Thụ động | Common (relay 6) |
| NC6 | Thụ động | Normally closed (relay 6) |
| NO7 | Thụ động | Normally open (relay 7) |
| COM7 | Thụ động | Common (relay 7) |
| NC7 | Thụ động | Normally closed (relay 7) |
| NO8 | Thụ động | Normally open (relay 8) |
| COM8 | Thụ động | Common (relay 8) |
| NC8 | Thụ động | Normally closed (relay 8) |